字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán匙

匙

Pinyin

chí / shi

Bộ thủ

匕

Số nét

11画

Cấu trúc

⿺是匕

Thứ tự nét

Nghĩa

匙 chi 部首 匕 部首笔画 02 总笔画 11 匙

spoon;

匙1

chí

(1)

(形声。从匕(bǐ),是声。匕”食器。本义古时盛食物的器具◇来的茶匙、汤匙,即由它演变而来)

(2)

同本义。今叫调羹 [spoon]。如婴儿匙;汤匙;茶匙

(3)

姓

另见shi

匙子

chízi

[spoon] 一种通常为金属、塑料或木质椭圆形或圆形的带柄小浅勺,供舀液体或细碎物体用

匙2

shi

--如钥匙”(yàoshì)

另见chí

匙1

chí ㄔˊ

舀汤用的小勺子(亦称调(tiáo)羹”)汤~。茶~。

郑码kair,u5319,gbkb3d7

笔画数11,部首匕,笔顺编号25111213435

spoon;

匙2

shi ㄕ

〔钥~〕开锁的东西。

郑码kair,u5319,gbkb3d7

笔画数11,部首匕,笔顺编号25111213435

Từ liên quan

羹匙茶匙背匙灰匙开匙定匙流匙马匙汤匙一口不能着两匙钥匙锁匙一把钥匙开一把锁印匙香匙中国,我的钥匙丢了

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
匕化北

English

spoon; surname