字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinchóu / dào

拼音「chóu / dào」的汉字

共 1 个汉字

帱chóu / dào
巾部|10画

帱 禅账,单层的账子 何必同衾帱,然后展殷勤。--曹植《赠白马王彪》 车帷 大路之素帱也。--《史记·礼书》。索隐帱音稠。谓车盖以素帷,亦质也。” 帱(幬)chóu ⒈帐,车帷。 帱dào 1.覆盖。