字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán帱

帱

Pinyin

chóu / dào

Bộ thủ

巾

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰巾寿

Thứ tự nét

Nghĩa

帱 chou 部首 巾 部首笔画 03 总笔画 10 帱1

(1)

幬

chóu

纯

(2)

禅账,单层的账子 [bed-curtain]

何必同衾帱,然后展殷勤。--曹植《赠白马王彪》

(3)

车帷 [cariot-curtain]

大路之素帱也。--《史记·礼书》。索隐帱音稠。谓车盖以素帷,亦质也。”

另见dào

帱2

(1)

幬

dào

(2)

覆盖 [cover]

帱,覆也。--《尔雅》

无不覆帱。--《礼记·中庸》

大夫殡以帱。--《礼记·丧大记》

(3)

又如帱载(指天地之德);帱察(明察)

另见chóu

帱1

(幬)

chóu ㄔㄡˊ

(1)

帐子何必同衾~,然后展殷勤”。

(2)

车帷大路之素~也”。

郑码licd,u5e31,gbke0fc

笔画数10,部首巾,笔顺编号2521113124

帱2

(幬)

dào ㄉㄠ╝

覆盖如天之无不~也”。

郑码licd,u5e31,gbke0fc

笔画数10,部首巾,笔顺编号2521113124

Từ liên quan

丹帱覆帱椁帱怙帱罗帱霓帱衾帱素帱蚊帱载帱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
巾币帀布市帅帆师巿帏希帐

English

to cover up; curtain