字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
chuāi
拼音「chuāi」的汉字
共 1 个汉字
搋
chuāi
扌部
|
13画
搋〈动〉 用力揉物 藏物于怀 只见陶铁僧栾了四五十钱,鹰觑鹘望,看布帘里面,约莫没人见,把那见钱怀中便搋。--《警世通言》 搋子 搋chuāi用手揉、压,使搀入物和匀~面粉。~糯米饭。