字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán搋

搋

Pinyin

chuāi

Bộ thủ

扌

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰扌虒

Thứ tự nét

Nghĩa

搋 chuai 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 13 搋

chuāi

〈动〉

(1)

用力揉物 [knead;rub]。如搋衣服;搋面

(2)

藏物于怀 [hide or carry in one's clothes]

只见陶铁僧栾了四五十钱,鹰觑鹘望,看布帘里面,约莫没人见,把那见钱怀中便搋。--《警世通言》

搋子

chuāizi

[plunger] 疏通下水道的工具,由木柄和橡胶碗制成

搋

chuāi ㄔㄨㄞˉ

用手掌压、揉,使搀入的东西和匀~面。

〔~子〕疏通下水道的工具,用木柄插入橡皮碗制成。

郑码dpih,u640b,gbkdef5

笔画数13,部首扌,笔顺编号1213321531535

Từ liên quan

扇搋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

English

to thump