字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyincuǐ

拼音「cuǐ」的汉字

共 4 个汉字

繀cuǐ
部|17画

繀suì缫丝。

璀cuǐ
王部|15画

璀 (形声。从玉,崔声。本义璀璨玉石有光泽,色彩鲜明) 同本义 琪树璀璨而垂珠。--孙绰《游天台山赋》 又如璀采(色彩鲜明);璀璀(鲜明的样子);璀错(文饰繁杂的样子);璀玮(华丽) 璀〈名〉 玉名 璀,玉名。--《广韵》 璀璨 阳光璀璨 璀 cuǐ 【璀璨】形容珠玉等灿烂夺目。

皠cuǐ
部|14画

皠cuǐ 1.白貌。

漼cuǐ
氵部|14画

水深的样子。 涕泪流下的样子。