字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán璀

璀

Pinyin

cuǐ

Bộ thủ

王

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰王崔

Thứ tự nét

Nghĩa

璀 cui 部首 王 部首笔画 04 总笔画 15 璀

cuǐ

(1)

(形声。从玉,崔声。本义璀璨玉石有光泽,色彩鲜明) 同本义 [bright]

琪树璀璨而垂珠。--孙绰《游天台山赋》

(2)

又如璀采(色彩鲜明);璀璀(鲜明的样子);璀错(文饰繁杂的样子);璀玮(华丽)

璀

cuǐ

〈名〉

玉名 [cui jade]

璀,玉名。--《广韵》

璀璨

cuǐcàn

[bright;lustrous gleaming] 形容光彩夺目

阳光璀璨

璀

cuǐ ㄘㄨㄟˇ

〔~璨〕形容珠玉的光泽。

郑码clni,u7480,gbke8ad

笔画数15,部首王,笔顺编号112125232411121

Từ liên quan

璀采璀彩璀粲璀璨璀璀璀璀璀瑳璀错璀烂璀玮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
繀皠漼

English

brillance; luster; to shine