字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyindāi / tǎi

拼音「dāi / tǎi」的汉字

共 1 个汉字

呔dāi / tǎi
口部|7画

呔 促使对方注意的吆喝声(多见于早期白话) 呔,狗奴!快些拿了头来,就放你去!--《说岳全传》 呔〈形〉 指说话带外地口音 呔dāi 叹词,突然大叫一声,招呼人注意. 呔tǎi 1.方言词。说话带外地口音。