字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
dē
拼音「dē」的汉字
共 1 个汉字
嘚
dē
口部
|
14画
形容马蹄踏地的声音。 (嘚儿)驱赶驴、骡等牲口前进的吆喝声。