字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinhònɡ

拼音「hònɡ」的汉字

共 4 个汉字

讧hònɡ
讠部|5画

讧 (形声。从言,工声。本义溃败) 同本义 讧,瞶也。--《说文》 蟊贼内讧。--《诗·大雅·召昮》 又如讧柿(经过加工处理后由涩变甜变软的柿子);讧溃(毁败) 争扰 讧hòng争吵,混乱内~。

撔hònɡ
部|11画

撔hòng 1.撗。 2.揣。

澋hònɡ
部|11画

澋hòng 1.见"浻澋"。

闀hònɡ
部|11画

闀hòng ⒈古同鬨”,争斗。