字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán讧

讧

Pinyin

hònɡ

Bộ thủ

讠

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰讠工

Thứ tự nét

Nghĩa

讧 hong 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 05 讧

(1)

訌

hòng

(2)

(形声。从言,工声。本义溃败)

(3)

同本义 [decay]

讧,瞶也。--《说文》

蟊贼内讧。--《诗·大雅·召昮》

(4)

又如讧柿(经过加工处理后由涩变甜变软的柿子);讧溃(毁败)

(5)

争扰 [strife]。如讧乱(乱哄哄);讧阻(有所不服而争相阻扰);讧贼(乱贼);讧诈(作乱行诈);讧侮(争吵侮辱)

讧

(訌)

hòng ㄏㄨㄥ╝

乱,冲突内~。

郑码sbi,u8ba7,gbkdaa7

笔画数5,部首讠,笔顺编号45121

Từ liên quan

交讧内讧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认记讦讫让讱讪讨

Chữ đồng âm

Xem tất cả
撔澋闀

English

confusion; internal strife