字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinjì / jié

拼音「jì / jié」的汉字

共 1 个汉字

偈jì / jié
亻部|11画

偈 佛经中的唱词 偈 勇武 其人晖且偈。--汉·扬雄《太玄·阙》 行动急促 偈jié ⒈勇武。〈引〉快速有力的样子~兮若驾驷马。 ⒉见jiy。 偈jì ⒈佛教僧人的唱词。 ⒉见jié。 偈qì 1.休息。