字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán偈

偈

Pinyin

jì / jié

Bộ thủ

亻

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰亻曷

Thứ tự nét

Nghĩa

偈 ji 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 11 偈1

jì

佛经中的唱词 [budhist's chant or hymn]。偈陀之省。如偈颂(偈文,偈句,偈言,偈语,偈诵。均为梵语偈佗”。即佛经中的唱颂词)

另见jié

偈2

jié

(1)

勇武 [brave]

其人晖且偈。--汉·扬雄《太玄·阙》

(2)

行动急促 [rushing]。如偈偈(急驰的样子)

另见jì

偈1

jì ㄐㄧ╝

〔~陀〕梵语颂”,即佛经中的唱词。简作偈”。

郑码nkry,u5048,gbkd9ca

笔画数11,部首亻,笔顺编号32251135345

偈2

jié ㄐㄧㄝˊ

(1)

勇武。

(2)

跑得快~~(a.急驰的样子;b.用力的样子)。

郑码nkry,u5048,gbkd9ca

笔画数11,部首亻,笔顺编号32251135345

Từ liên quan

贝叶偈禅偈金人偈佛偈句偈金偈山偈妙偈墓偈诗偈青莲偈颂偈雁门偈圆通偈真偈郅偈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

English

brave; martial; hasty; scudding