字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinjí

拼音「jí」的汉字

共 58 个汉字

蠀jí
部|11画

蠀cī 1.见"蠀螬"。 2.见"蠀蛦"。

堲jí
部|11画

堲jí 1.烧土为砖。 2.烛芯的灰烬。

搗jí
扌部|6画

搗jí 1.捽。 2.拭。

莋jí
部|10画

莋zuó 1.我国古代西南地区部族莋都的简称。其地在今四川省汉源县东北。

吇jí
部|3画

吇zǐ 1.见"吇吇"。

詰jí
言部|13画

询问、责问。

鶺jí
鳥部|21画

鸟类鶺鴒属各种的通称。

極jí
木部|12画

級jí
糹部|9画

輯jí
車部|16画

123