字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
jínɡ
拼音「jínɡ」的汉字
共 1 个汉字
俓
jínɡ
亻部
|
9画
古同径”,小路。 经过。 水的直波。 直;直径。 坚。 俓jìng 1.经过,越过。 2.直;直接。