字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinjínɡ

拼音「jínɡ」的汉字

共 1 个汉字

俓jínɡ
亻部|9画

古同径”,小路。 经过。 水的直波。 直;直径。 坚。 俓jìng 1.经过,越过。 2.直;直接。