字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán俓

俓

Pinyin

jínɡ

Bộ thủ

亻

Số nét

9画

Nghĩa

俓 jing 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 09 俓

jìng ㄐㄧㄥ╝

(1)

古同径”,小路。

(2)

经过。

(3)

水的直波。

(4)

直;直径。

(5)

坚。

郑码nhbi,u4fd3,gbk825c

笔画数9,部首亻,笔顺编号321555121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈