字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinjīnɡ

拼音「jīnɡ」的汉字

共 26 个汉字

麠jīnɡ
部|16画

麠jīng ⒈水鹿。亦称马鹿”、黑鹿”。

仱jīnɡ
部|12画

仱qín 1.相传为古代少数民族乐名。或作"禁"﹑"僸"。《后汉书.班固传下》﹕"四夷闲奏,德广所及,仱佅兜离,罔不具集。"李贤注"郑玄注《周礼》云'四夷之乐,东方 曰韎,南方曰任,西方曰株离。北方曰禁。'禁,《字书》作'仱',音渠禁反。"《文选.班固》"仱"作"僸"。一说"禁"为西夷之乐。见《公羊传.昭公二十五年》"以 舞大夏"何休注。

12