字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
jiàn
拼音「jiàn」的汉字
共 60 个汉字
劍
jiàn
刂部
|
15画
漸
jiàn
氵部
|
14画
澗
jiàn
氵部
|
15画
濺
jiàn
氵部
|
18画
艦
jiàn
舟部
|
20画
見
jiàn
見部
|
7画
諫
jiàn
言部
|
16画
賤
jiàn
貝部
|
15画
踐
jiàn
足部
|
15画
鍵
jiàn
釒部
|
16画
鑑
jiàn
釒部
|
22画
餞
jiàn
飠部
|
16画
1
2
3