字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinjiàn

拼音「jiàn」的汉字

共 60 个汉字

劍jiàn
刂部|15画

漸jiàn
氵部|14画

澗jiàn
氵部|15画

濺jiàn
氵部|18画

艦jiàn
舟部|20画

見jiàn
見部|7画

諫jiàn
言部|16画

賤jiàn
貝部|15画

踐jiàn
足部|15画

鍵jiàn
釒部|16画

鑑jiàn
釒部|22画

餞jiàn
飠部|16画

123