字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinjiān

拼音「jiān」的汉字

共 59 个汉字

纎jiān
部|14画

纎xiān ⒈古同纖”。

銒jiān
部|6画

銒xíng ⒈古代的一种酒器,似钟,颈长。 ⒉古通鉶”,古代盛羹的器皿。 ⒊古同鋞”,温器。

姦jiān
女部|9画

③。

監jiān
皿部|14画

(会意。皿目卩会意。象人跪在盆边往水里看自己的影子。是“鉴”的本字)。 古镜。也作“鉴”。 古代官名。多指主管监察的官员。 太监。 “监生”的简称。

堅jiān
土部|11画

戔jiān
戈部|8画

殲jiān
歹部|21画

箋jiān
⺮部|14画

艱jiān
艮部|17画

鰹jiān
魚部|22画

鶼jiān
鳥部|21画

123