字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétLuyện viếtTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
Bản quyền © 2026 Hangzhou Qiheng Technology. Bảo lưu mọi quyền.
Trang chủTra theo Pinyinkuǎnɡ

拼音「kuǎnɡ」的汉字

共 3 个汉字

夼kuǎnɡ
大部|6画

夼〈名〉 夼kuǎng〈方〉洼地。两山之间的大沟。多见于地名大~,马草~,刘家~,均在山东省。

儣kuǎnɡ
部|6画

儣kuǎng 1.见"儣倆"。 2."圹"的讹字。

懭kuǎnɡ
部|6画

懭kuǎng 1.见"懭悢"。