字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
kuǎnɡ
拼音「kuǎnɡ」的汉字
共 3 个汉字
夼
kuǎnɡ
大部
|
6画
夼〈名〉 夼kuǎng〈方〉洼地。两山之间的大沟。多见于地名大~,马草~,刘家~,均在山东省。
儣
kuǎnɡ
部
|
6画
儣kuǎng 1.见"儣倆"。 2."圹"的讹字。
懭
kuǎnɡ
部
|
6画
懭kuǎng 1.见"懭悢"。