字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinkǎ

拼音「kǎ」的汉字

共 4 个汉字

裶kǎ
部|12画

裶kǎ 1.日本和字。

佧kǎ
亻部|7画

佧佤族 佧kǎ见"佧佤族"。 【佧佤族】 佤族的旧称。

垰kǎ
部|12画

垰kǎ 1.日本和字。

胩kǎ
月部|9画

胩〈名〉 有机化合物,含基-nc 胩kǎ有机化合物的一类,通式r-nc。无色液体,有恶臭。可溶于酒精或乙醚,易被酸分解。