字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán胩

胩

Pinyin

kǎ

Bộ thủ

月

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰⺼卡

Thứ tự nét

Nghĩa

胩 ka 部首 月 部首笔画 04 总笔画 09 胩

kǎ

〈名〉

有机化合物,含基-nc [carbylamine]。如乙胩

胩

kǎ ㄎㄚˇ

有机化合物的一类,无色液体,有恶臭,溶于酒精和乙醚,容易被酸分解。

郑码qiai,u80e9,gbkebcc

笔画数9,部首月,笔顺编号351121124

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
裶佧垰

English

carbylamine; isocyanide