字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán佧

佧

Pinyin

kǎ

Bộ thủ

亻

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰亻卡

Thứ tự nét

Nghĩa

佧 ka 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 07 佧

kǎ

佧佤族

kǎwǎzú

[the wa nationality] 佤族旧时称谓

佧

kǎ ㄎㄚˇ

〔~佤〕中国少数民族佤族的旧称。

郑码niai,u4f67,gbkd8fb

笔画数7,部首亻,笔顺编号3221124

Từ liên quan

佧佤族

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
裶垰胩

English

an ancient tribe in China