字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinlín

拼音「lín」的汉字

共 29 个汉字

瀶lín
部|17画

瀶lín 1.峡谷。 2.寒冽。 3.水出貌。

涁lín
部|7画

涁shèn ⒈古同渗”。

臨lín
臣部|17画

鄰lín
阝部|14画

鱗lín
魚部|23画

12