字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
lín
拼音「lín」的汉字
共 29 个汉字
瀶
lín
部
|
17画
瀶lín 1.峡谷。 2.寒冽。 3.水出貌。
涁
lín
部
|
7画
涁shèn ⒈古同渗”。
臨
lín
臣部
|
17画
鄰
lín
阝部
|
14画
鱗
lín
魚部
|
23画
1
2