字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
lónɡ
拼音「lónɡ」的汉字
共 25 个汉字
鹴
lónɡ
鸟部
|
5画
鹴lóng 1.野鸟;小鸟。 2.姓。五代时有鹴脱。见《旧五代史·周书·太祖纪一》。
1
2