字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinlónɡ

拼音「lónɡ」的汉字

共 25 个汉字

鹴lónɡ
鸟部|5画

鹴lóng 1.野鸟;小鸟。 2.姓。五代时有鹴脱。见《旧五代史·周书·太祖纪一》。

12