字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
līn
拼音「līn」的汉字
共 1 个汉字
拎
līn
扌部
|
8画
拎〈动〉 把鱼接在手里…拎着尾巴,望汤锅里一掼。--《儒林外史》 又如拎着桶去打水;拎东西 拎līn〈方〉提把塑料袋~着。 拎līng 1.用手提起。