字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán拎

拎

Pinyin

līn

Bộ thủ

扌

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰扌令

Thứ tự nét

Nghĩa

拎 lin 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 08 拎

carry;

拎

līn

〈动〉

(1)

[方]∶提 [lift or carry by hand,esp. by bent fingers]

把鱼接在手里…拎着尾巴,望汤锅里一掼。--《儒林外史》

(2)

又如拎着桶去打水;拎东西

拎

līn ㄌㄧㄣˉ

提~水。~提包。

郑码dow,u62ce,gbkc1e0

笔画数8,部首扌,笔顺编号12134454

Từ liên quan

拎包

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

English

to lift, to haul, to take