字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinliáo

拼音「liáo」的汉字

共 33 个汉字

尞liáo
小部|10画

尞liáo 1."燎"的古字。 2.通"僚"。 3.姓。北周有尞允。见《周书.寇儁等传附》。

閔liáo
門部|15画

閔liú纯美的黄金。

豬liáo
豕部|17画

豬liáo 1.空谷。

璿liáo
部|16画

璿liáo 1.玉名。 2.同"镣"。精美的银。

藔liáo
部|9画

藔liáo ⒈茶名用字又有…碧涧~、明月~、芳蘥~、朱萸~、…;茗茶之极品。”

療liáo
疒部|17画

繚liáo
糹部|18画

遼liáo
辶部|15画

鷯liáo
鳥部|23画

12