字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
liù
拼音「liù」的汉字
共 2 个汉字
鹨
liù
鸟部
|
16画
鹨 亦称雀百灵” 鹨liù鸟名。常见的有树~、水~等。体比麻雀稍大,嘴细长,吃害虫,是益鸟,要保护,禁止猎杀。
翏
liù
羽部
|
11画
〔~~〕远远袭来的风声,如“而独不闻之~~乎?”。 鸟高飞的样子。