字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鹨

鹨

Pinyin

liù

Bộ thủ

鸟

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰翏鸟

Thứ tự nét

Nghĩa

鹨 liu 部首 鸟 部首笔画 05 总笔画 16 鹨

(1)

鷚

liù

(2)

亦称雀百灵” [pipit]。几乎世界性范围的鷚鸽科的各种小鸣禽之一;尤指那些属于鹨属的鸟之一,在习性、颜色和长的后爪上类似真正的百灵,在翼处发出声音也似百灵

鹨

(鷚)

liù ㄌㄧㄡ╝

鸟类的一属,身体小,嘴细长,吃害虫,常见的有田鹨”。

郑码ytpr,u9e68,gbkf0d2

笔画数16,部首鸟,笔顺编号5415413433335451

Từ liên quan

暮鹨幺豚暮鹨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹒鹴鸟鸡鸠鹮鹍鸣鸢鸨鹙鸥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
翏

English

Anthus species (various)