字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
liū
拼音「liū」的汉字
共 1 个汉字
熘
liū
火部
|
14画
熘〈动〉 一种烹调法,跟炒相似,作料里搀淀粉 熘(也写作"溜")liū一种烹饪方法醋~草鱼。