字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán熘

熘

Pinyin

liū

Bộ thủ

火

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰火留

Thứ tự nét

Nghĩa

熘 liu 部首 火 部首笔画 04 总笔画 14 熘

liū

〈动〉

一种烹调法,跟炒相似,作料里搀淀粉 [quick-fry]。也作溜”

熘

liú ㄌㄧㄡˊ

一种烹调法,跟炒相似,作料里搀淀粉~肉片。醋~白菜。

郑码uoyk,u7198,gbkecd6

笔画数14,部首火,笔顺编号43343545325121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

English

to steam, to stir-fry