字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinluō

拼音「luō」的汉字

共 4 个汉字

頱luō
部|8画

頱luō 1.见"頱顂"。

囉luō
口部|8画

囉luō

啰luō
罒部|11画

a.说话絮絮叨叨;b.办事不痛快,使人感觉麻烦。 啰唣 放在句末,表示一种情况或感情。 用在句末表示情况的变化。 表示赞叹。 表示祈使。 用在句末,表示肯定。

羅luō
罒部|19画