字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán啰

啰

Pinyin

luō

Bộ thủ

罒

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口罗

Thứ tự nét

Nghĩa

a.说话絮絮叨叨;b.办事不痛快,使人感觉麻烦。

啰唣

放在句末,表示一种情况或感情。

用在句末表示情况的变化。

表示赞叹。

表示祈使。

用在句末,表示肯定。

Từ liên quan

哆啰哆啰嗹哆啰呢哆啰绒哔啰哩哩啰啰哩哩啰啰哩嗹啰嗹哩啰哩哩也波哩也啰都啰都啰啰族都啰啰族和啰槌哈啰唃厮啰偻啰喽啰说啰说皂啰哆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
羈罗罚罘罢罡罟署罨罩置罪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
頱囉羅

English

long-winded, verbose