字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinmáo / mǎo

拼音「máo / mǎo」的汉字

共 1 个汉字

茆máo / mǎo
艹部|8画

同茅” 覆之以茆。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》 茆 莼菜 薄采其茆。--《诗·鲁颂·泮水》 茆 máo 同'茅'。 茆mǎo 1.凫葵。生于水中,嫩叶可食,又名莼菜。 2.药草。女菀的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.女菀》。 3.姓。明代有茆鼎。