字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán茆

茆

Pinyin

máo / mǎo

Bộ thủ

艹

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱艹卯

Thứ tự nét

Nghĩa

茆 mao 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 08 茆1

máo

同茅”

覆之以茆。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》

另见 mǎo

茆

máo ㄇㄠˊ

(1)

同茅”。

(2)

姓。

郑码ermy,u8306,gbkdce2

笔画数8,部首艹,笔顺编号12235352

Từ liên quan

缚茆草茆衡茆结茆蓬茆芹茆诛茆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

English

water mallow