字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinmèn

拼音「mèn」的汉字

共 6 个汉字

焖mèn
火部|11画

焖 紧盖锅盖,用微火把饭菜煮熟 焖mèn盖紧锅盖,不使漏气,用微火将饭菜煮熟~饭。~鸡。肉~青豆。

暪mèn
部|9画

暪mèn 1.暗。

懑mèn
心部|17画

懑 (会意。从心,从满。满心烦闷。本义烦闷) 同本义 懑,烦也。--《说文》 懑,烦闷。--《广韵》 广陵太守陈登得病,胸中烦懑。--《三国志·华陀传》 故济北王阿母自言足热而懑。--《史记·扁鹊仓公列传》 烦懑不乐。--清·张廷玉《明史》 又如懑愤金怀(胸怀郁闷);懑闷(烦闷);懑烦(烦闷);懑懑(烦闷的样子) 气愤不平 惟烦懑而盈匈。--《楚辞·哀时命》 懑(懣)mèn ⒈烦闷烦~。 ⒉愤慨愤~。

悶mèn
心部|12画

懣mèn
心部|18画

燜mèn
火部|16画