字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán焖

焖

Pinyin

mèn

Bộ thủ

火

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰火闷

Thứ tự nét

Nghĩa

焖 men 部首 火 部首笔画 04 总笔画 11 焖

stew;

焖

(1)

爁

mèn

(2)

紧盖锅盖,用微火把饭菜煮熟 [braise;cook in a covered pot over a slow fire]。如焖牛肉

焖

(爁)

mèn ㄇㄣ╝

盖紧锅盖,用微火把饭菜煮熟~饭。油~笋。黄~鸡。

郑码uotw,u7116,gbkeccb

笔画数11,部首火,笔顺编号43344254544

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
暪懑悶懣燜

English

to simmer, to cook over a slow fire