字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinnǐ / nì

拼音「nǐ / nì」的汉字

共 1 个汉字

伲nǐ / nì
亻部|7画

伲 同你” 伲,汝也。或作你。--《集韵》 伲〈代〉 我的;我们的 伲nì ①方言。我;我们。 ②方言。我的;我们的。