字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
nǐ / nì
拼音「nǐ / nì」的汉字
共 1 个汉字
伲
nǐ / nì
亻部
|
7画
伲 同你” 伲,汝也。或作你。--《集韵》 伲〈代〉 我的;我们的 伲nì ①方言。我;我们。 ②方言。我的;我们的。