字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán伲

伲

Pinyin

nǐ / nì

Bộ thủ

亻

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰亻尼

Thứ tự nét

Nghĩa

伲 ni 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 07 伲1

nǐ

同你” [you]

伲,汝也。或作你。--《集韵》

另见nì

伲2

nì

〈代〉

(1)

[方]∶我;我们 [we]。如替伲大家争点光

(2)

我的;我们的 [my;our]。如伲帐

另见nǐ

伲1

nǐ ㄋㄧˇ

古同你”。

郑码nxrr,u4f32,gbkd9a3

笔画数7,部首亻,笔顺编号3251335

伲2

nì ㄋㄧ╝

方言,我们。

郑码nxrr,u4f32,gbkd9a3

笔画数7,部首亻,笔顺编号3251335

Từ liên quan

我伲昨伲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

English

we (Shanghai dialect)