字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinniū

拼音「niū」的汉字

共 1 个汉字

妞niū
女部|7画

妞〈名〉 这人叫黑妞,是白妞的妹子。--《老残游记》 这小妞带点子这个干么呀?卖唱的?--杨沫《青春之歌》 又如妞儿(女儿;女孩子);傻妞 妞niū女孩大~。小~儿。