字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinpàn / pīn

拼音「pàn / pīn」的汉字

共 1 个汉字

拚pàn / pīn
扌部|8画

拚〈动〉 pan 舍弃 不惜残躯拚直谏,可怜血肉已成尘。--《封神演义》 拚命 拚弃 拚 pin 舍弃◇作拼” 拚pàn ⒈舍弃,豁出去~命。 拚pīn ⒈同"拼"。 拚fèn 1.扫除。 拚biàn 1.拍手;用手击。 拚fān 1.上下飞翔。