字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán拚

拚

Pinyin

pàn / pīn

Bộ thủ

扌

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰扌弁

Thứ tự nét

Nghĩa

拚 pan 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 08 拚1

pàn

〈动〉

舍弃 [forsake]

不惜残躯拚直谏,可怜血肉已成尘。--《封神演义》

另见pīn

拚命

pànmìng

[struggle] [方]∶不顾性命去做

拚弃

pànqì

[abandon] 抛弃;舍弃

拚2

pīn

舍弃◇作拼” [give up;discard]。如拚死(豁出性命);拚捐(舍弃);拚舍(割舍);拚得(方言。舍得,不吝惜);拚娇(撒娇)

另见pàn

拚1

pàn ㄆㄢ╝

舍弃,不顾惜~命。~死。~弃。

郑码dze,u62da,gbkded5

笔画数8,部首扌,笔顺编号12154132

拚2

pīn ㄆㄧㄣˉ

同拼”。

郑码dze,u62da,gbkded5

笔画数8,部首扌,笔顺编号12154132

拚3

fān ㄈㄢˉ

古同翻”,飞的样子。

郑码dze,u62da,gbkded5

笔画数8,部首扌,笔顺编号12154132

Từ liên quan

火拚难拚舍拚一夫拚命,万夫难敌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

English

to reject, to disregard, to go all out