字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
pí
拼音「pí」的汉字
共 28 个汉字
獁
pí
部
|
8画
獁pí 1.人名用字。
衚
pí
行部
|
12画
衚pí 1.狭长的蚌。
雛
pí
隹部
|
12画
雛pí 1.见"雛堄"。
羆
pí
罒部
|
19画
1
2