字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinpī

拼音「pī」的汉字

共 26 个汉字

纰pī
纟部|7画

疏忽;谬误。 已故的母亲。 (形声。从糸,比声。本义:缘饰;边缘) 同本义。 在衣冠或旗帜上镶边。

紕pī
糹部|10画

12