字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
qín
拼音「qín」的汉字
共 27 个汉字
懃
qín
部
|
15画
懃qín周到,尽心殷~款待。
蠄
qín
部
|
9画
蠄qín 1.虫名。
鈂
qín
部
|
12画
鈂chén 1.铁锹﹑铁签之类器具。
1
2