字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
qū
拼音「qū」的汉字
共 34 个汉字
趍
qū
部
|
11画
趍chí 1.众多。
匚
qū
匚部
|
8画
匚fāng"匡"的古字。
峞
qū
部
|
8画
峞qū1.古同"岖"。
黮
qū
部
|
12画
黮(麴)qū ⒈姓。 ⒉见曲(麴)。
麯
qū
麥部
|
17画
酒曲 姓。
區
qū
匸部
|
11画
嶇
qū
山部
|
14画
趨
qū
走部
|
17画
軀
qū
身部
|
18画
驅
qū
馬部
|
21画
1
2