字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinqiāo / qiáo

拼音「qiāo / qiáo」的汉字

共 1 个汉字

劁qiāo / qiáo
刂部|14画

劁〈动〉 割去牲畜的生殖器,骟 劁qiāo骟,割去动物的生殖腺~猪。~鸡。 劁qiáo 1.割。参见"劁刈"。 2.断。参见"劁折"。 3.阉割。