字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
qiāo / qiáo
拼音「qiāo / qiáo」的汉字
共 1 个汉字
劁
qiāo / qiáo
刂部
|
14画
劁〈动〉 割去牲畜的生殖器,骟 劁qiāo骟,割去动物的生殖腺~猪。~鸡。 劁qiáo 1.割。参见"劁刈"。 2.断。参见"劁折"。 3.阉割。