字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán劁

劁

Pinyin

qiāo / qiáo

Bộ thủ

刂

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰焦刂

Thứ tự nét

Nghĩa

劁 qiao 部首 刂 部首笔画 02 总笔画 14 劁1

qiāo

〈动〉

割去牲畜的生殖器,骟 [castrate]。如劁猪

另见 qiáo

劁2

qiáo

〈动〉

(1)

割 [cut]。如劁刈(收割)

(2)

断 [break]。如劁折(断裂)

另见 qiāo

劁

qiāo ㄑㄧㄠˉ

(1)

割去牲畜的生殖器,騸~猪。~羊。

(2)

刈草,刈获。

郑码niuk,u5281,gbkd8e4

笔画数14,部首刂,笔顺编号32411121444422

Từ liên quan

劁刈劁折

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
刂劃刈剋刊创剳刚划列刘刎

English

to castrate, to neuter