字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinqiǎng / qiāng

拼音「qiǎng / qiāng」的汉字

共 1 个汉字

镪qiǎng / qiāng
钅部|17画

镪 通纇”。穿钱的绳子。引申为成串的铜钱。也泛指钱币 货殖私庭,藏镪巨万。--左思《蜀都赋》 购尔镪三百,小惠何足论?--唐·白居易《赎鸡》 又如镪道(输送则赋的道路) 银子或银锭 镪qiǎng〈古〉指成串的钱,一贯钱◇指银子或银锭藏~。白~。 镪qiāng